genus gnetum

genus gnetum

A botanist examines a specimen of the genus Gnetum in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Gnetum (Chi Dây gắm) một chi thực vật thuộc họ Gnetaceae. Đây chi điển hình của họ này, bao gồm các cây nhỏ hoặc cây bụi, thường thân leo khớp nối, cụm hoa dạng bôngđầu cành, hạt màu cam đỏ mọc thành chùm trong các nón thô.

dụ sử dụng
  • (Chi Dây gắm bao gồm các loài như Gnetum gnemon, loài tạo ra hạt ăn được.)
  • ( của chi Dây gắm thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of the Gnetaceae": chi điển hình của họ Gnetaceae.
    • Genus Gnetum is the type genus of the Gnetaceae family. (Chi Dây gắm chi điển hình của họ Gnetaceae.)
  • "Climbing jointed stems": thân leo khớp nối.
    • Many species of genus Gnetum have climbing jointed stems. (Nhiều loài trong chi Dây gắm thân leo khớp nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnetaceae (danh từ): họ thực vật bao gồm chi Dây gắm.
    • Gnetaceae is a small family of gymnosperms. (Họ Gnetaceae một họ nhỏ của thực vật hạt trần.)
  • Gnetophyte (danh từ): thực vật thuộc nhóm Gnetophyta, bao gồm chi Dây gắm.
    • Gnetophytes are unique among gymnosperms for having vessel elements. (Thực vật Gnetophyte độc đáo trong số các thực vật hạt trần mạch dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dây gắm: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Gnetum: tên khoa học của chi, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Gnetum: các loài trong chi Dây gắm.
    • There are about 40 species of genus Gnetum. ( khoảng 40 loài trong chi Dây gắm.)
  • Gnetum gnemon: loài phổ biến nhất, hạt dùng làm thực phẩm.
    • Gnetum gnemon is cultivated for its seeds and young leaves. (Gnetum gnemon được trồng để lấy hạt non.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Gnetum do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống